English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: definitions

Probably related with:
English Vietnamese
definitions
các ; các định nghĩa ; về ; định nghĩa ;
definitions
các ; các định nghĩa ; định nghĩa ;

May related with:
English Vietnamese
definite
* tính từ
- xác đinh, định rõ
=a definite time+ thời điểm xác định
- rõ ràng
=a definite answer+ câu trả lời rõ ràng
- (ngôn ngữ học) hạn định
=definite article+ mạo từ hạn định
definition
* danh từ
- sự định nghĩa, lời định nghĩa
- sự định, sự định rõ, sự xác định (quyền lợi, ranh giới...)
- (vật lý) sự rõ nét (hình ảnh); độ rõ (âm thanh)
definitive
* tính từ
- cuối cùng; dứt khoát
=a definitive answer+ câu trả lời dứt khoát
=a definitive verdict+ lời tuyên án cuối cùng
definitely
* phó từ
- rạch ròi, dứt khoát
definiteness
- xem definite
definitional
- xem definition
definitively
* phó từ
- rạch ròi, dứt khoát
definitiveness
- xem definitive
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: