English to Vietnamese
Search Query: defined
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
defined
|
hình thành nên ; hạn ; khẳng định ; quyết định ; rõ đặc điểm ; và đang ảnh hưởng ; và đang ảnh hưởng đến ; xác định ; xác định được ; xác định đặc ; đc định nghĩa ; đi ̣ nh nghi ̃ a ca ; đã trở thành ; đã định nghĩa ; được vạch sẵn ; được định hình ; được định nghĩa ; được định rõ ; định nghiã ; định nghĩa ; định rõ ;
|
|
defined
|
hình thành nên ; hạn ; quyết định ; rõ đặc điểm ; và đang ảnh hưởng ; và đang ảnh hưởng đến ; xác định ; xác định được ; xác định đặc ; đc định nghĩa ; đã trở thành ; đã định nghĩa ; được vạch sẵn ; được định hình ; được định nghĩa ; được định rõ ; định nghiã ; định nghĩa ; định rõ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
defined; outlined
|
showing clearly the outline or profile or boundary
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
definable
|
* tính từ
- có thể định nghĩa - có thể định rõ |
|
define
|
* ngoại động từ
- định nghĩa (một từ...) - định rõ, vạch rõ (hình dạng, ranh giới...) =to define the right for someone+ định rõ quyền hạn cho ai =to define the boundary between two countries+ định rõ ranh giới hai nước - xác định đặc điểm, chỉ rõ tính chất |
|
ill-defined
|
* tính từ
- không rõ ràng, mập mờ |
|
definability
|
- xem define
|
|
definably
|
- xem define
|
|
definement
|
- xem define
|
|
definer
|
- xem define
|
|
defining
|
* tính từ
- hạn chế nội dung của từ hay ngữ |
|
well-defined
|
* tính từ
- rành mạch; rạch ròi; hoàn toàn xác định |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
