English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: defending

Probably related with:
English Vietnamese
defending
anh ta bảo vệ ; biện hộ cho ; bào chữa cho ; bênh vực việc ; bênh vực ; bênh ; bảo vệ cho ; bảo vệ ; chữa cho ; cố bảo vệ ; ra bảo vệ cho ; và phòng thủ quanh ; vệ ; đang bảo vệ ; đê tiện ; đương ; để bảo vệ mới ; để bảo vệ ;
defending
anh ta bảo vệ ; biện hộ cho ; bào chữa cho ; bênh vực việc ; bênh vực ; bênh ; bảo vệ cho ; bảo vệ ; chữa cho ; cố bảo vệ ; ra bảo vệ cho ; và phòng thủ quanh ; vệ ; đang bảo vệ ; đê tiện ; đương ; để bảo vệ mới ; để bảo vệ ;

May related with:
English Vietnamese
defendant
* danh từ
- (pháp lý) người bị kiện, người bị cáo
- (định ngữ) bị kiện, bị cáo
=defendant firm+ hãng kinh doanh bị kiện
defender
* danh từ
- người che chở, người bảo vệ
- người cãi, người biện hộ, người bào chữa; luật sư
defendable
- xem defend
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: