English to Vietnamese
Search Query: decentralized
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
decentralized
|
không chịu một sự quản lí nào ;
|
|
decentralized
|
hóa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
decentralized; decentralised
|
withdrawn from a center or place of concentration; especially having power or function dispersed from a central to local authorities
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
decentralization
|
* danh từ
- (chính trị) sự phân quyền |
|
decentralize
|
* ngoại động từ
- (chính trị) phân quyền (về địa phương) |
|
decentre
|
* ngoại động từ
- (vật lý) làm lệch tâm (các thấu kính) |
|
decentralized data processing
|
- (Tech) xử lý dữ kiện phân tán
|
|
decentralized network
|
- (Tech) mạng phân tán
|
|
decentralized processing
|
- (Tech) xử lý phân tán
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
