English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: decaf

Probably related with:
English Vietnamese
decaf
cà fê ; cốc cà phê decaf ; không cafein ; không có cafein ; loại không cafein ; mày đã uống decaf ;
decaf
cà fê ; cốc cà phê decaf ; không cafein ; không có cafein ; loại không cafein ; mày đã uống decaf ;

May be synonymous with:
English English
decaf; decaffeinated coffee
coffee with the caffeine removed

May related with:
English Vietnamese
decaf
cà fê ; cốc cà phê decaf ; không cafein ; không có cafein ; loại không cafein ; mày đã uống decaf ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: