English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: debut

Best translation match:
English Vietnamese
debut
* tính từ
- khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo
=a dexterous typist+ người đánh máy chữ nhanh
=a dexterous planist+ người chơi pianô giỏi
- thuận dùng tay phải

Probably related with:
English Vietnamese
debut
buổi ra mắt ; khởi đầu ; nó ra mắt ; ra mắt ; đợt ra mắt ;
debut
buổi ra mắt ; khởi đầu ; nó ra mắt ; ra mắt ; đợt ra mắt ;

May be synonymous with:
English English
debut; entry; first appearance; introduction; launching; unveiling
the act of beginning something new

May related with:
English Vietnamese
début
* tính từ
- khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo
=a dexterous typist+ người đánh máy chữ nhanh
=a dexterous planist+ người chơi pianô giỏi
- thuận dùng tay phải
debut
buổi ra mắt ; khởi đầu ; nó ra mắt ; ra mắt ; đợt ra mắt ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: