English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: debacle

Best translation match:
English Vietnamese
debacle
* danh từ
- hiện tượng băng tan (trên mặt sôn)
- dòng nước lũ
- sự thất bại, sự tan rã, sự tán loạn (của đội quân thua trận)
- sự sụp đổ (của một chính phủ)

Probably related with:
English Vietnamese
debacle
thất bại ;
debacle
thất bại ;

May be synonymous with:
English English
debacle; fiasco
a sudden and violent collapse
debacle; drubbing; slaughter; thrashing; trouncing; walloping; whipping
a sound defeat

May related with:
English Vietnamese
debâcle
* danh từ
- hiện tượng băng tan (trên mặt sôn)
- dòng nước lũ
- sự thất bại, sự tan rã, sự tán loạn (của đội quân thua trận)
- sự sụp đổ (của một chính phủ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: