English to Vietnamese
Search Query: dearest
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dearest
|
anh hai ; anh yêu ; con cưng nhất của mẹ ; cô em ; em yêu ạ ; gửi ; quý báu ; riêng ; thân mến ; thân nhất ; thân thiết nhất ; thân yêu ; thân ; thương yêu ; yêu thương nhất ; yêu ; yêu ạ ; ôi ; đáng yêu nhất ;
|
|
dearest
|
anh hai ; anh yêu ; con cưng nhất của mẹ ; cô em ; em yêu ạ ; gửi ; quý báu ; riêng cổ ; thân mến ; thân nhất ; thân thiết nhất ; thân yêu ; thân ; thương yêu ; yêu dấu ; yêu thương nhất ; yêu ; yêu ạ ; ôi ; đáng yêu nhất ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dearest; beloved; dear; honey; love
|
a beloved person; used as terms of endearment
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dearest
|
anh hai ; anh yêu ; con cưng nhất của mẹ ; cô em ; em yêu ạ ; gửi ; quý báu ; riêng ; thân mến ; thân nhất ; thân thiết nhất ; thân yêu ; thân ; thương yêu ; yêu thương nhất ; yêu ; yêu ạ ; ôi ; đáng yêu nhất ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
