English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: deals

Probably related with:
English Vietnamese
deals
chia bài ; chuẩn ; chơi thì chơi ; các hợp đồng ; các thương vụ một ; cân ; cập ; giao di ̣ ch ; giao du ; giao ; giao ước ; hợp đồng ; lá ; lượng ; một trong những thỏa thuận ở ; nhiều bài báo ; nhiều vụ làm ăn ; những hợp đồng ; những vụ ; pha ̉ i tho ̉ a thuâ ; phó ; phản ánh ; thoả thuận ; thuận lắm mà ; thì dựa ; thương lượng ; thương vụ ; thảo ; thể tung tăng ngoài ; thỏa thuận ; vượt ; vụ ; xử lý ; ăn gì ; ăn ; đưa ; đối phó ;
deals
chia bài ; chuẩn ; chơi thì chơi ; các hợp đồng quảng ; các thương vụ một ; cân ; cập ; giao di ̣ ch ; giao du ; giao ; giao ước ; hợp ; hợp đồng ; lượng ; ngấm ; nhiều vụ làm ăn ; những hợp đồng ; những vụ ; phó ; phản ánh ; thoả thuận ; thuận lắm mà ; thì dựa ; thương lượng ; thương vụ ; thảo ; thỏa thuận ; vượt ; vụ ; xử lý ; ăn gì ; ăn ; đưa ; đối phó ;

May related with:
English Vietnamese
dealing
* danh từ
- sự chia, sự phân phát
- sự buôn bán; (số nhiều) sự gia dịch buôn bán
=dealing in rice+ sự buôn bán gạo
- thái độ đối xử, cách đối xử, cách xử sự, cách cư xử
=plain dealing+ sự chân thực, sự thẳng thắn
- (số nhiều) quan hệ, sự giao thiệp
=to have dealings with somebody+ có quan hệ với ai; giao thiệp với ai
- (số nhiều) sự thông đồng; việc làm ám muội
=to have dealings with the enemy+ thông đồng với quân địch
package deal
* danh từ
- sự bán mớ, sự bán xô bồ
double-deal
- nói một đằng làm một nẻo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: