English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dealings

Probably related with:
English Vietnamese
dealings
công chuyện làm ăn ; giao thiệp ; những ; từ chối ; đã từ chối ; đối xử tàn nhẫn ;
dealings
công chuyện làm ăn ; giao thiệp ; những ; đối xử tàn nhẫn ;

May be synonymous with:
English English
dealings; traffic
social or verbal interchange (usually followed by `with')
dealings; relations
mutual dealings or connections or communications among persons or groups
dealings; dealing; transaction
the act of transacting within or between groups (as carrying on commercial activities)

May related with:
English Vietnamese
dealing
* danh từ
- sự chia, sự phân phát
- sự buôn bán; (số nhiều) sự gia dịch buôn bán
=dealing in rice+ sự buôn bán gạo
- thái độ đối xử, cách đối xử, cách xử sự, cách cư xử
=plain dealing+ sự chân thực, sự thẳng thắn
- (số nhiều) quan hệ, sự giao thiệp
=to have dealings with somebody+ có quan hệ với ai; giao thiệp với ai
- (số nhiều) sự thông đồng; việc làm ám muội
=to have dealings with the enemy+ thông đồng với quân địch
package deal
* danh từ
- sự bán mớ, sự bán xô bồ
double-deal
- nói một đằng làm một nẻo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: