English to Vietnamese
Search Query: dealers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dealers
|
buôn bán ma túy ; buôn bán thuộc phiện ; buôn bán ; bắt những kẻ cầm đầu ; bọn buôn ; giao hàng ; gã buôn ma túy ; khác lo ; kẻ tội phạm ; nhiều thương ; những kẻ buôn bán ; những nhà buôn ; tên bán ;
|
|
dealers
|
buôn bán ma túy ; buôn bán thuộc phiện ; buôn bán ; bắt những kẻ cầm đầu ; bọn buôn ; giao hàng ; gã buôn ma túy ; khác lo ; kẻ tội phạm ; nhiều thương ; những kẻ buôn bán ; những nhà buôn ; tên bán ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cattle-dealer
|
* danh từ
- lái trâu bò |
|
corn-dealer
|
-merchant)
/'kɔ:n,mə:tʃənt/ * danh từ - người bán ngũ cốc; người bán buôn ngũ cốc |
|
double-dealer
|
* danh từ
- kẻ hai mang, kẻ lá mặt lá trái, kẻ hai mặt |
|
horse-dealer
|
-coper) /'hɔ:s,koupə/
* danh từ - lái ngựa |
|
news-dealer
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) news-agent |
|
wardrobe dealer
|
* danh từ
- người bán quần áo cũ |
|
drug dealer
|
* danh từ
- kẻ buôn ma túy |
|
wheeler-dealer
|
* danh từ
- |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
