English to Vietnamese
Search Query: days
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
days
|
buổi ; bữa nữa ; bữa ; christ còn ; cách ; còn ; dạo gần ; dạo ; gian ; giờ ; gần ; gần đây ; huy hoàng ; hàng ngày ; hôm nay ; hôm nữa ; hôm rồi ; hôm ; hả ; hồi ; hồi đó ; jack ; khi ; khoảng thời gian ; khác ; lâu ; lìa ; lúc ; lúc đó ; lúc ấy ; móng ; mươi ; mười ; mấy ngày ; mẹ ; mọi ngày ; một ngày khi ; một ngày ; một vài ngày ; nay như ; nay ; ng nga ; ng nga ̀ y ; nga ; nga ̀ y nay ; nga ̀ y nư ; nga ̀ y nư ̃ ; nga ̀ y thôi ; nga ̀ y ; nga ̀ ; ngay ; ngày căng ; ngày của tôi ; ngày của ; ngày gì ; ngày gần ; ngày hôm qua ; ngày hôm ; ngày khi ; ngày khác nữa ; ngày khác ; ngày không ; ngày liền ; ngày làm ; ngày lâu ; ngày lại ; ngày lận ; ngày lắm ; ngày mà thôi ; ngày mà ; ngày mới ; ngày mới đúng ; ngày nay rồi ; ngày nay ; ngày ngày ; ngày như ; ngày này ; ngày nữa qua ; ngày nữa qua được ; ngày nữa tính ; ngày nữa ; ngày nữatính ; ngày phải ; ngày qua ; ngày ra ; ngày ra đi ; ngày rồi ; ngày sau ; ngày sau đó ; ngày thu xếp ; ngày tháng ; ngày tháng đó ; ngày tháng ấy ; ngày thì ; ngày thôi ; ngày trong năm ; ngày trong ; ngày trước ; ngày trời ; ngày tính ; ngày tầm thường ; ngày tới ; ngày vừa qua ; ngày xưa ; ngày ; ngày đêm ; ngày đó là ; ngày đó vừa mới qua ; ngày đó ; ngày đường ; ngày định ; ngày ấy ; ngày ở ; nhiều ngày ; nhiều ; như ̃ ng nga ̀ y ; những ngày tháng ; những ngày ; những ; nư ; nữa ; phá ; phút ngày ; qua đời ; radio ; rồi mà ; rồi ; sống lâu ngày ; sống lâu ; sống trong những ngày tháng ; sống ; sủa ; tháng nay ; tháng này ; tháng ; thêm gì ; thêm ; thôi ; thời buổi ; thời gian ; thời ; thời điểm ; thời đại ; trong lúc ; trong thời ; trước ; trước đó ; trọng ; tuần nữa ; tuần ; tính ; tơ ; từng ngày ; u nga ̀ y ; va ̀ i nga ̀ y ; vài ngày cho ; vài ngày ; vẫn ; vậy ; xưa ; y nga ̀ y ; y ngày ; y ; đêm ; đó ; được sống lâu ; đỉnh ; đời mình ; đời ; ̀ ng nga ; ̀ nga ̀ y ; ̀ u nga ̀ y ; ̀ y ; ́ y nga ̀ y ; ̃ ng nga ̀ y ; ấy như ; ấy ;
|
|
days
|
ai ; binh ; buổi ; bấy giờ ; bữa nữa ; bữa ; christ còn ; cách ; dạo gần ; dạo ; gian ; giơ ; giờ ; gần ; gần đây ; huy của ; huy hoàng ; huy ; hàng ngày ; hôm nay ; hôm nữa ; hôm rồi ; hôm ; hả ; hồi ; hồi đó ; jack ; khi ; khoảng thời gian ; lâu ; lìa ; lúc ; lúc ấy ; móng ; mươi ; mười ; mấy ngày ; mẹ ; mọi ngày ; một ngày khi ; một ngày ; một vài ngày ; nay như ; nay ; ng nga ; ng nga ̀ y ; nga ; nga ̀ y nay ; nga ̀ y thôi ; nga ̀ y ; nga ̀ ; ngay ; ngày căng ; ngày của tôi ; ngày của ; ngày gì ; ngày gần ; ngày hôm qua ; ngày hôm ; ngày khi ; ngày khác nữa ; ngày khác ; ngày không ; ngày liền ; ngày làm ; ngày lâu ; ngày lại ; ngày lận ; ngày lắm ; ngày mà thôi ; ngày mà ; ngày mới ; ngày mới đúng ; ngày nay rồi ; ngày nay ; ngày ngày ; ngày như ; ngày này ; ngày nữa qua ; ngày nữa qua được ; ngày nữa tính ; ngày nữa ; ngày nữatính ; ngày phải ; ngày qua ; ngày ra ; ngày ra đi ; ngày rồi ; ngày sau ; ngày sau đó ; ngày thu xếp ; ngày tháng ; ngày tháng đó ; ngày tháng ấy ; ngày thì ; ngày thôi ; ngày trong năm ; ngày trong ; ngày trước ; ngày trời ; ngày tính ; ngày tầm thường ; ngày tới ; ngày vừa qua ; ngày xưa ; ngày ; ngày đêm ; ngày đó là ; ngày đó vừa mới qua ; ngày đó ; ngày đường ; ngày định ; ngày ấy ; ngày ở ; nhiều ngày ; nhiều ; nhật ; những ngày tháng ; những ngày ; nói ; nư ; nữa ; phút ngày ; qua đời ; radio ; sống lâu ngày ; sống lâu ; sống trong những ngày tháng ; sống ; sủa ; tháng nay ; tháng này ; tháng ; thêm gì ; thêm ; thôi ; thời buổi ; thời gian ; thời ; thời điểm ; thời đại ; thứ ; trong thời ; trước ; trước đó ; tuyên ; tuần nữa ; tính ; tơ ; từng ngày ; u nga ̀ y ; vài ngày cho ; vài ngày ; vẫn ; vận ; vậy ; về ; xưa ; y nga ̀ y ; y ngày ; ðời ; đêm ; đó ; đại ; đẹp ; đỉnh ; đời mình ; đời ; ̀ ng nga ; ̀ nga ; ̀ nga ̀ ; ̀ u nga ̀ y ; ́ y nga ̀ y ; ̃ ng nga ̀ y ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
days; years
|
the time during which someone's life continues
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dais
|
* danh từ
- bệ, đài, bục |
|
day
|
* danh từ
- ban ngày =the sun gives us light during the day+ ban ngày mặt trời cho ta ánh sáng =by day+ ban ngày =it was broad day+ trời đã sáng rõ; giữa ban ngày =at break of day+ lúc bình minh, lúc rạng đông =in the blaze of day; in the full light of day+ đứng giữa trưa, giữa ban ngày =clear as day+ rõ như ban ngày =the eye of day+ mặt trời - ngày =solar (astronimical, nautical) day+ ngày mặt trời (tính từ 12 giờ trưa); =civil day+ ngày thường (tính từ 12 giờ đêm) =every other day; day about+ hai ngày một lần =the present day+ hôm nay =the day after tomorow+ ngày kia =the day before yesterday+ hôm kia =one day+ một hôm; một lần; một ngày nào đó =one of these days+ một ngày nào đó (trong tương lai) =some day+ một ngày nào đó =the other day+ hôm nọ, hôm trước; cách đây không lâu, mới rồi =day in, day out+ ngày ngày, ngày lại ngày =day by; day after day; from day to day+ ngày nọ kế tiếp ngày kia, ngày này qua ngày khác =all day long+ suốt ngày =every day+ hằng ngày =three times a day+ mỗi ngày ba lần =far in the day+ gần hết ngày, đã xế chiều =the first day [of the week]+ ngày chủ nhật =day of rest+ ngày nghỉ =day off+ ngày nghỉ (của người đi làm) =at-home day+ ngày tiếp khách ở nhà =day out+ ngày đi chơi =this day week+ ngày này tuần trước; ngày này tuần sau =this day month+ ngày này tháng trước; ngày này tháng sau - ngày lễ, ngày kỷ niệm =the International Women's Day+ ngày Quốc tế phụ nữ (8 3) =the International Children's Day+ ngày Quốc tế thiếu nhi (1 6) - (số nhiều) thời kỳ, thời đại, thời buổi =in these days+ ngày nay, thời buổi này =in the old days; in the days of old (yore)+ thời xưa =in the school days+ thời tôi còn đi học =in the days ahead (to come)+ trong tương lai - thời, thời kỳ hoạt động, thời kỳ phồn vinh; thời kỳ thanh xuân; đời người =to have had (seen) one's day+ thời kỳ thanh xuân đã qua rồi, già mất quá rồi; quá thời rồi =to the end of one's day+ cho đến tận cuối đời, cho đến tận lúc chết =one's early days+ thời kỳ thơ ấu =chair days+ thời kỳ già nua =his day is gone+ nó hết thời rồi =his days are numbered+ đời hắn chỉ còn tính từng ngày, hắn gần kề miệng lỗ rồi - ngày thi đấu, ngày giao chiến; sự chiến thắng, sự thắng lợi =to carry (win) the day+ thắng, thắng trận =to lose the day+ thua, thua trận =the day is ours+ chúng ta đã thắng - (địa lý,địa chất) mặt ngoài; vỉa nằm sát mặt đất !as the day is long - đặc biệt, vô hạn, vô cùng, hết sức =to be as happy as the day is long+ vô cùng sung sướng =to be as industrious as the day is long+ hết sức cần cù !to be on one's day - sung sức !between two days - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ban đêm !to call it a day - (thông tục) thế là xong một ngày làm việc; thế là công việc trong ngày đã hoàn thành !to come a day before the fair - đến sớm (không bỏ lỡ cơ hội) !to come a day after the fair - đến muộn (bỏ lỡ mất cơ hội) !the creature of a day - cái phù du, cái nhất thời; người nổi tiếng một thời !fallen on evil days - sa cơ lỡ vận !to end (close) one's days - chết !every dog has his day - (tục ngữ) không ai là phải chịu cảnh khổ mãi; (ai giàu ba họ) ai khó ba đời !to give somebody the time of day - chào hỏi ai !if a day - không hơn, không kém; vừa đúng =she is fifty if she is a day+ bà ta vừa tròn 50 tuổi !it's all in the day's work - đó chỉ là chuyện thông thường vẫn làm hằng ngày thôi !to keep one's day - đúng hẹn - dành riêng ngày để tiếp khách (trong tuần) !to know the time of day - tỉnh táo; khôn ngoan, láu cá !to live from day to day - sống lay lất, sống lần hồi qua ngày !to make a day of it - hưởng một ngày vui !men of the day - những người của thời cuộc !to name the days - (xem) name !red-letter day - (xem) red-letter |
|
dog-days
|
* danh từ số nhiều
- tiết nóng nhất (trong một năm), tiết đại thử |
|
ember days
|
* danh từ
- (tôn giáo) tuần chay ba ngày |
|
lay-days
|
* danh từ số nhiều
- (thương nghiệp) thời gian bốc dở (tàu biển) |
|
salad-days
|
* danh từ số nhiều
- tuổi trẻ thiếu kinh nghiệm |
|
dog days
|
- tiết nóng nhất trong năm (tháng 7 và 8)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
