English to Vietnamese
Search Query: daylights
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
daylights
|
đến vậy ;
|
|
daylights
|
đến vậy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
daylight-saving
|
* danh từ
- sự kéo dài giờ làm việc ban ngày mùa hạ (để tiết kiệm điện...) |
|
daylight-signal
|
* danh từ
- đèn tín hiệu giao thông |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
