English → Vietnamese
dawdling
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
dawdling
chậm chạp đâu ; rề rà ; được lười ;
dawdling
chậm chạp đâu ; rề rà ; được lười ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
dawdling dalliance; trifling
the deliberate act of delaying and playing instead of working
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- lãng phí (thời gian)
=to dawdle away one's time+ lãng phí thời gian
* nội động từ
- lêu lỏng, đi nhởn, la cà lãng phí thời gian
- làm chậm chạp, đà đẫn, lần nữa, dây dưa
- lãng phí (thời gian)
=to dawdle away one's time+ lãng phí thời gian
* nội động từ
- lêu lỏng, đi nhởn, la cà lãng phí thời gian
- làm chậm chạp, đà đẫn, lần nữa, dây dưa