English to Vietnamese
Search Query: bullshit
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bullshit
|
* danh từ
- chuyện phiếm, chuyện nhảm nhí |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bullshit
|
bá láp ; bố láo thật ; bốc phét ; chuyện nhảm nhí này ; chuyện nhảm nhí ; chuyện nhảm ; chuyện ruồi bu ; chuyện vớ vẩn ; chó chết ; chó nhổ ; chết tiệt ; cô ấy thật ; cố dụ dỗ ; cứt bò thật ; cứt khô ; cứt ; cứt ấy ; giả dối ; hiện ; hỏi ; khỉ thật ; khốn kiếp ; khốn nạn ; kiê ; láp ; mi bựa thật ; mạo nhận đấy ; mẹ kiếp ; mớ hỗn độn ; mớ ; ngu mới ; ngu ngốc ; ngu ngốc đó ; ngăn chặn ; ngớ ngẩn ; nhãi ; nhí ; nhảm cứt ; nhảm nhí này ; nhảm nhí quá ; nhảm nhí ; nhảm nhí đó ; nhảm vê lờ ; nhảm ; những chuyện nhảm nhí ; nói chuyện với cô gái ; nói dối ; nói mấy lời thừa thải này ; nói nhảm ; nói thật ; nói với ; nói xàm ; nạn ; o ; phím ; qua mặt cô ; qua mặt ; quá vớ vẩn ; rưởi ; sao lai ; thàng khốn ; thật là nhảm ; thật nhảm nhí ; thật tào lao ; thề ; thối ; thứ chết tiệt ; thứ nhảm nhí ; thứ vớ vẩn ; tiệt ; tào lao nữa ; tào lao ; tên đần ; tệ hại ; tố cáo ; việc tạm bợ ; vãi chưởng ; vớ vẩn nào ; vớ vẩn nào đó ; vớ vẩn này ; vớ vẩn thật ; vớ vẩn ; vớ vẫn ; xa ; xạo ; xảo ; điên rồ ; điên thật ; đùa với ; đẹp nỗi gì chứ ; để thừa ; đối ; đống tồi tệ ; đồ bá láp ; đồ chết tiệt ; đồ vớ vẩn ; đồ đần ; đừng nói phét ; ́ o ;
|
|
bullshit
|
bá láp ; bâ ; bố láo thật ; bốc phét ; chuyện nhảm nhí này ; chuyện nhảm nhí ; chuyện nhảm ; chuyện ruồi bu ; chuyện vớ vẩn ; chó chết ; chó nhổ ; chết tiệt ; cô ấy thật ; cố dụ dỗ ; cứt bò thật ; cứt khô ; cứt ; cứt ấy ; giả dối ; hiện ; hỏi ; khỉ thật ; khốn kiếp ; khốn nạn ; láp ; mi bựa thật ; mạo nhận đấy ; mẹ kiếp ; mớ hỗn độn ; mớ ; ngu mới ; ngu ngốc ; ngu ngốc đó ; ngăn chặn ; ngớ ngẩn ; nhãi ; nhí ; nhảm cứt ; nhảm nhí này ; nhảm nhí quá ; nhảm nhí ; nhảm nhí đó ; nhảm vê lờ ; nhảm ; những chuyện nhảm nhí ; nói chuyện với cô gái ; nói dối ; nói nhảm ; nói thật ; nói với ; nói xàm ; nạn ; o ; phím ; qua mặt cô ; qua mặt ; quá vớ vẩn ; ryan đã chết ; rưởi ; sao lai ; thàng khốn ; thật là nhảm ; thật nhảm nhí ; thật tào lao ; thề ; thối ; thứ chết tiệt ; thứ nhảm nhí ; thứ vớ vẩn ; tiệt ; tào lao nữa ; tào lao ; tên đần ; tệ hại ; tệ ; tố cáo ; việc tạm bợ ; vãi chưởng ; vớ vẩn nào ; vớ vẩn nào đó ; vớ vẩn này ; vớ vẩn thật ; vớ vẩn ; vớ vẫn ; vớ ; xa ; xạo ; xảo ; điên rồ ; điên thật ; đùa với ; đần ; đẹp nỗi gì chứ ; để thừa ; đối ; đống tồi tệ ; đồ bá láp ; đồ chết tiệt ; đồ vớ vẩn ; đồ đần ; đừng nói phét ; ́ o ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bullshit; bull; crap; dogshit; horseshit; irish bull; shit
|
obscene words for unacceptable behavior
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bullshit
|
* danh từ
- chuyện phiếm, chuyện nhảm nhí |
|
bullshit
|
bá láp ; bố láo thật ; bốc phét ; chuyện nhảm nhí này ; chuyện nhảm nhí ; chuyện nhảm ; chuyện ruồi bu ; chuyện vớ vẩn ; chó chết ; chó nhổ ; chết tiệt ; cô ấy thật ; cố dụ dỗ ; cứt bò thật ; cứt khô ; cứt ; cứt ấy ; giả dối ; hiện ; hỏi ; khỉ thật ; khốn kiếp ; khốn nạn ; kiê ; láp ; mi bựa thật ; mạo nhận đấy ; mẹ kiếp ; mớ hỗn độn ; mớ ; ngu mới ; ngu ngốc ; ngu ngốc đó ; ngăn chặn ; ngớ ngẩn ; nhãi ; nhí ; nhảm cứt ; nhảm nhí này ; nhảm nhí quá ; nhảm nhí ; nhảm nhí đó ; nhảm vê lờ ; nhảm ; những chuyện nhảm nhí ; nói chuyện với cô gái ; nói dối ; nói mấy lời thừa thải này ; nói nhảm ; nói thật ; nói với ; nói xàm ; nạn ; o ; phím ; qua mặt cô ; qua mặt ; quá vớ vẩn ; rưởi ; sao lai ; thàng khốn ; thật là nhảm ; thật nhảm nhí ; thật tào lao ; thề ; thối ; thứ chết tiệt ; thứ nhảm nhí ; thứ vớ vẩn ; tiệt ; tào lao nữa ; tào lao ; tên đần ; tệ hại ; tố cáo ; việc tạm bợ ; vãi chưởng ; vớ vẩn nào ; vớ vẩn nào đó ; vớ vẩn này ; vớ vẩn thật ; vớ vẩn ; vớ vẫn ; xa ; xạo ; xảo ; điên rồ ; điên thật ; đùa với ; đẹp nỗi gì chứ ; để thừa ; đối ; đống tồi tệ ; đồ bá láp ; đồ chết tiệt ; đồ vớ vẩn ; đồ đần ; đừng nói phét ; ́ o ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
