English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dates

Probably related with:
English Vietnamese
dates
chà là ; chà ; cuôc hen ; cuộc hò hẹn ; các ngày ; cập ; hò ; hẹn hò với ; hẹn hò ; hẹn với ; hẹn ; i ; lần gặp gỡ ; lần hẹn với ; lần ; ngày tháng ; ngày ; ngày à ; ngày đáo ; ngày đã ; những cuộc hẹn ; những ngày ; phúc tác đồng ; số ngày ; thứ ; về những ngày ; đã có ; đã tồn tại ;
dates
chà là ; chà ; cuôc hen ; cuộc hò hẹn ; các ngày ; cập ; hò ; hấp ; hẹn hò với ; hẹn hò ; hẹn với ; hẹn ; lần gặp gỡ ; lần hẹn với ; lần ; nguồn ; ngày tháng ; ngày ; ngày à ; ngày đáo ; ngày đã ; những cuộc hẹn ; những ngày ; số ngày ; thứ ; về những ngày ; đã tồn tại ;

May related with:
English Vietnamese
date-palm
* danh từ
- (thực vật học) cây chà là
dated
* tính từ
- đề nghị
=dated April 5th+ đề ngày mồng 5 tháng 4
- lỗi thời, cũ kỹ, không hợp thời
out of date
* phó từ
- không còn đúng mốt nữa, lỗi thời
out-of-date
* tính từ
- không còn đúng mốt nữa, lỗi thời
post-date
* danh từ
- ngày tháng để lùi lại về sau
* ngoại động từ
- để lùi ngày tháng về sau
up-to-date
* tính từ
- (thuộc) kiểu mới nhất, hiện đại (hàng)
- cập nhật (sổ sách)
blind date
* danh từ
- cuộc gặp gỡ giữa hai người khác phái mà trước đó chưa hề quen biết nhau
carbon-date
- xem carbon dating
date-cancel
* ngoại động từ
- gạt bỏ
date-line
* danh từ
- đường sang ngày, đường đổi ngày, múi giờ
- dòng đề ngày tháng trên một tờ báo
datedness
- xem dated
double date
* danh từ
- cuộc hẹn riêng hai cặp
double-date
- cuộc hẹn hò liên hoan đến hai cặp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: