English to Vietnamese
Search Query: dashed
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dashed
|
lao đi ; nản lòng ; phá hủy hết ; tan tành ;
|
|
dashed
|
lao đi ; nản lòng ; phá hủy hết ; tan tành ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dashed; dotted
|
having gaps or spaces
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dashing
|
* tính từ
- rất nhanh, vùn vụt, chớp nhoáng =a dashing attack+ cuộc tấn công chớp nhoáng - hăng (ngựa...); sôi nổi, táo bạo, hăng hái, quả quyết (người) - diện, chưng diện, bảnh bao |
|
dot-and-dash
|
* danh từ
- bằng chấm và gạch, tạch tè =dot-and-dash code+ mã moóc (bằng chấm và gạch) |
|
splatter-dash
|
* danh từ
- tiếng động ầm ầm - sự ầm ĩ |
|
em dash
|
- nét em (vệt in liên tục có độ rộng bằng một em; đó là độ rộng của chữ M ứng với kiểu chữ đang dùng)
|
|
en dash
|
- nét en (vệt in liên tục có độ rộng bằng một en, đó là độ rộng bằng nửa khoảng em-độ rộng của chữ hoa M trong kiểu chữ đang dùng)
|
|
pebble-dash
|
* danh từ
- đá rửa (làm mặt tường) |
|
dash-board
|
- (máy tính) bảng dụng cụ (đo)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
