English to Vietnamese
Search Query: das
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
das
|
tôi ; vậy ;
|
|
das
|
tôi ; vậy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
das; coney; cony; dassie; hyrax
|
any of several small ungulate mammals of Africa and Asia with rodent-like incisors and feet with hooflike toes
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
auto-da-fé
|
* danh từ, số nhiều aut-da-fé
- sự kết tội hoả thiêu (của pháp đình tôn giáo thời Trung cổ); sự hành tội hoả thiêu |
|
la-di-da
|
* danh từ
- người màu mè, người kiểu cách |
|
da converter (digital-analog converter)
|
- (Tech) bộ đổi số-sóng
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
