English to Vietnamese
Search Query: darts
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
darts
|
cái phi tiêu ; cái ; cây giáo ; cây ; mu ̃ i ; phi tiêu ; đang công kích ;
|
|
darts
|
cái phi tiêu ; cái ; cây giáo ; mu ̃ i ; phi tiêu ; đang công kích ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
darting
|
* tính từ
- nhanh như tên bắn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
