English to Vietnamese
Search Query: dams
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dams
|
các đập thủy ; đập thủy ;
|
|
dams
|
đập thủy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
coffer-dam
|
* danh từ
- Ketxon giếng kín, rút hết nước để xây móng cầu... |
|
mill-dam
|
* danh từ
- đạp máy xay (đập nước để chạy máy xay) |
|
dam (direct access memory)
|
- (Tech) bộ nhớ truy cập trực tiếp
|
|
foster-dam
|
* danh từ
- vú nuôi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
