English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dams

Probably related with:
English Vietnamese
dams
các đập thủy ; đập thủy ;
dams
đập thủy ;

May related with:
English Vietnamese
coffer-dam
* danh từ
- Ketxon giếng kín, rút hết nước để xây móng cầu...
mill-dam
* danh từ
- đạp máy xay (đập nước để chạy máy xay)
dam (direct access memory)
- (Tech) bộ nhớ truy cập trực tiếp
foster-dam
* danh từ
- vú nuôi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: