English to Vietnamese
Search Query: cylinders
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cylinders
|
cái xylanh này ; những ; ống băng này ; ống ;
|
|
cylinders
|
cái xylanh này ; những ; ống băng này ; ống ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cylinder
|
* danh từ
- (toán học) trụ, hình trụ - (cơ khí) xylanh - (ngành in) trục lăn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
