English to Vietnamese
Search Query: cycles
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cycles
|
chu kì ; chu kỳ ; chu trình ; chuyển hóa ; các vòng ; công nghệ tốt chu kì ; thế hệ ; trong chu trình ; vòng lặp ; vòng ; xoay vòng ;
|
|
cycles
|
chu kì ; chu kỳ ; chu trình ; chu ; chuyển hóa ; các vòng ; công nghệ tốt chu kì ; thế hệ ; trong chu trình ; vòng lặp ; vòng ; xoay vòng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cycle
|
* danh từ
- (vật lý) chu ký, chu trình =reversible cycle+ chu trình thuận nghịch - (hoá học) vòng - tập thơ cùng chủ đề, tập bài hát cùng chủ đề - xe đạp * nội động từ - quay vòng tròn theo chu kỳ - đi xe đạp |
|
cycling
|
* danh từ
- sự đi xe đạp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
