English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: customized

Probably related with:
English Vietnamese
customized
biến hoá ; theo ý mình ; tuỳ biến ; tùy ý ; điều chỉnh ;
customized
biến hoá ; biến ; tùy ý ; điều chỉnh ;

May related with:
English Vietnamese
custom-built
* tính từ
- chế tạo theo sự đặt hàng riêng
=a custom-built car+ ô tô chế tạo theo sự đặt hàng riêng
custom-made
* tính từ
- may đo (quần áo...); đóng đo chân (giày...)
customable
* tính từ
- phải đóng thuế quan
customer
* danh từ
- khách hàng
- (thông tục) gã, anh chàng
=queer customer+ một gã kỳ quặc
folk-custom
* danh từ
- phong tục tập quán dân tộc
custom (product) integrated circuit
- (Tech) mạch tập thành (IC) đặc chế
custom ic
- (Tech) mạch tập thành (IC) đặc chế
custom software = custom-made software
custom-made software
- (Tech) nhu liệu đặc chế
customize
- (Tech) đặc chế
custom and practice
- (Econ) Tập quán và thông lệ
+ Là những quy tắc không chính thức về vị trí làm việc chi phối việc phân công và thực hiện các nhiệm vụ.
custom markets
- (Econ) Các thị trường khách hàng.
+ Là các thị trường trong đó giá cả không đánh giá bằng cung và cầu.
custom co-operative council
- (Econ) Uỷ ban hợp tác Hải quan.
+ Một uỷ ban được thành lập năm 1950 nhằm cải thiện và làm hoà hợp các hoạt động hải quan.
custom union
- (Econ) Liên minh thuế quan.
+ Là một tổ chức gồm một số nước, trong đó hạn chế về mậu dịch giữa chúng được loại bỏ.
customisation
* danh từ
- sự chế tạo (hoặc sửa chữa) theo yêu cầu của khách hàng
- sự tùy biến
customization
* danh từ
- sự chế tạo (hoặc sửa chữa) theo yêu cầu của khách hàng
- sự tùy biến
customizer
- xem customize
customs
* danh từ số nhiều
- thuế đánh vào hàng nhập từ nước ngoài vào; thuế nhập khẩu
= to pay customs on something+đóng thuế nhập khẩu cái gì
- cơ quan chính phủ thu sắc thuế này; hải quan
= The Customs have found heroin hidden in freight+Hải quan đã tìm ra hê rô in giấu trong lô hàng
= customs officer+cán bộ hải quan
= customs duty+thuế hải quan
= customs formalities+thủ tục hải quan
= a customs check/search+cuộc kiểm tra/khám xét của hải quan
= how long does it take to get through customs?+làm thủ tục hải quan mất bao lâu?
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: