English to Vietnamese
Search Query: cubes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cubes
|
khối lập phương này ; khối này ; khối ; phân khối ;
|
|
cubes
|
khối lập phương này ; khối này ; khối ; phân khối ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ice cube
|
* danh từ
- cục đá ở tủ ướp lạnh |
|
flash-cube
|
* danh từ
- máy chụp ảnh có bốn đèn nháy để chụp bốn ảnh liên tiếp nhau |
|
stock-cube
|
* danh từ
- viên (xúp) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
