English → Vietnamese
crumbled
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
crumbled
bị phá nát ; bị vỡ vụn ra ;
crumbled
bị phá nát ; bị vỡ vụn ra ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* nội động từ
- vỡ vụn, đổ nát, bở
=crumbling rocks+ những hòn bi đá vỡ vụn
- (nghĩa bóng) sụp đổ, tan ra mây khói
=a great empire crumbled+ một đế quốc lớn sụp đổ
=hope crumbles+ hy vọng tan ra mây khói
* ngoại động từ
- bẻ vụn, bóp vụn, đập vụn
=to crumble one's bread+ bẻ vụn bánh mì
- vỡ vụn, đổ nát, bở
=crumbling rocks+ những hòn bi đá vỡ vụn
- (nghĩa bóng) sụp đổ, tan ra mây khói
=a great empire crumbled+ một đế quốc lớn sụp đổ
=hope crumbles+ hy vọng tan ra mây khói
* ngoại động từ
- bẻ vụn, bóp vụn, đập vụn
=to crumble one's bread+ bẻ vụn bánh mì
* tính từ
- dễ sụp, dễ lở, dễ đổ, dễ vỡ vụn
- dễ sụp, dễ lở, dễ đổ, dễ vỡ vụn
- xem crumbly