English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: crews

Probably related with:
English Vietnamese
crews
các phi hành gia ; gặp các phi đội ; nho ; nhóm ; viên ; ông crews ; đội ;
crews
các phi hành gia ; nhóm ; viên ; ông crews ; đội ;

May related with:
English Vietnamese
air crew
* danh từ
- toàn thể người lái và nhân viên trên máy bay
crew-cut
* danh từ
- kiểu tóc húi cua (đàn ông)
ground crew
* danh từ
- (hàng không) nhân viên kỹ thuật (ở sân bay)
skeleton crew
* danh từ
- cán bộ khung của đội thuỷ thủ
twin-crew
* tính từ
- (hàng hải) có hai chân vịt
crew neck
* danh từ
- kiểu cổ áo tròn
gun crew
* danh từ
- nhóm pháo thủ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: