English to Vietnamese
Search Query: bulldog
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bulldog
|
* danh từ
- chó bun (một giống chó đầu to, khoẻ và dũng cảm) - (nghĩa bóng) người bền bỉ ngoan cường; người gan lì - viên hiện dịch (giúp việc ông giám thị ở trường đại học Anh) - (thông tục) súng lục ổ quay - (thực vật học) tẩu (hút thuốc lá) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bulldog
|
trâu chó ;
|
|
bulldog
|
trâu chó ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bulldog; english bulldog
|
a sturdy thickset short-haired breed with a large head and strong undershot lower jaw; developed originally in England for bull baiting
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bulldog clip
|
* danh từ
- kẹp lò xo dùng để kẹp giấy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
