English → Vietnamese
creatures
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
creatures
con vật ; con à ; các loài vật ; các sinh vật ; dò ; loài khác ; loài sinh vật ; loài ; là các sinh vật ; ngươi ; nhiều tạo vật ; nhử ; những con vật ; những loài vật ; những loài ; những sinh linh ; những sinh vật sống ; những sinh vật ; những vật ; quái vật nhỏ bé ; quái vật ; quỷ vật ; sinh linh ; sinh vâ ; sinh vât ; sinh vật mà ; sinh vật ; sinh ; sự sống ; thụ tạo ; tạo vật ; vâ ; vật nuôi ; vật ; động vật ; ̣ ;
creatures
con vật ; con à ; các loài vật ; các sinh vật ; dò ; loài khác ; loài sinh vật ; loài ; là các sinh vật ; ngươi ; nhiều tạo vật ; nhử ; những con vật ; những loài vật ; những loài ; những sinh linh ; những sinh vật sống ; những sinh vật ; những vật ; quái vật nhỏ bé ; quái vật ; quỷ vật ; sinh linh ; sinh vât ; sinh vật mà ; sinh vật ; sinh ; sự sống ; thuâ ̣ ; thụ tạo ; tạo vật ; tạo ; vâ ; vật nuôi ; vật ; động vật ; ̉ thuâ ̣ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sinh vật, loài vật
- người, kẻ
=a poor creature+ kẻ đáng thương
=a good creature+ kẻ có lòng tốt
- kẻ dưới, tay sai, bộ hạ
=creature of the dictator+ tay sai của tên độc tài
- (the creature) rượu uytky; rượu mạnh
!creature comforts
- (xem) comfort
- sinh vật, loài vật
- người, kẻ
=a poor creature+ kẻ đáng thương
=a good creature+ kẻ có lòng tốt
- kẻ dưới, tay sai, bộ hạ
=creature of the dictator+ tay sai của tên độc tài
- (the creature) rượu uytky; rượu mạnh
!creature comforts
- (xem) comfort
- xem creature
- xem creature
- xem creature