EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

created

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

created
cho ra đời ; chuô ; chế ra ; chế ra được ; chế tạo ra ; chế tạo ; chụp ; có thể tạo ra ; cũng tạo ra ; cũng đã tạo ; dựng nên các ; dựng nên ; dựng ; ghi ; giả ; gây ra ; gây ; hình chữ nhật được tạo ra ; hình thành ; hình ; là ra đời ; làm nên ; làm ; làm được ; lập nên ; lập ra ; lập ; mà được dựng nên ; người tạo ra ; nào được tạo ra ; nó ; nước đã lập ra ; o ra ; phát minh ; ra hummus ; ra ; ra đời ; riêng ; sinh ra ; sáng chế ; sáng lập ra ; sáng lập tổ chức ; sáng lập ; sáng tác ra ; sáng tác ; sáng tạo nên ; sáng tạo ra ; sáng tạo ; sản xuất ; tao ra cái ; thiết lập ; thiết ; thành lập ; thế là ra đời ; thể tạo ra ; thực ; tạo dựng ; tạo nên ; tạo ra cả ; tạo ra này ; tạo ra thứ gì ; tạo ra thứ ; tạo ra ; tạo ra được ; tạo thành người ; tạo thành ; tạo ; tạo được ; viết ra ; viết ; xuất ; xây dựng ; đã chế tạo ra ; đã chế tạo ; đã chụp được ; đã dựng lên ; đã dựng nên ; đã kiến tạo nên ; đã làm nên ; đã làm ; đã lập ; đã sáng tạo ra ; đã sáng tạo ; đã thiết lập ; đã thành lập ; đã thực hiện ; đã thực ; đã tạo dựng nên ; đã tạo nên ; đã tạo ra ; đã tạo ra được ; đã tạo ; đã ; đã được dựng nên ; đã được tạo ra ; đã đề xuất phương pháp làm ; được chế tạo ; được clone ; được dựng nên ; được làm ; được lập nên ; được nảy ra ; được sinh ra ; được sáng tạo ra ; được thành ; được tạo ra ; được tạo thành ; được tạo ; được xây dựng ; đặt ra ; đặt ; ̣ o ra ;
created
cho ra đời ; chuô ; chế ra ; chế ra được ; chế tạo ra ; chế tạo ; chụp ; có thể tạo ra ; cũng tạo ra ; cũng đã tạo ; dựng nên các ; dựng nên ; dựng ; ghi ; giả ; gây ra ; gây ; hình thành ; hình ; là ra đời ; làm nên ; làm ; làm được ; lập nên ; lập ra ; lập ; mà được dựng nên ; người tạo ra ; nào ; nào được tạo ra ; nó ; nước đã lập ra ; o ra ; o ; phát minh ; ra hummus ; ra ; ra đời ; riêng ; sinh ra ; sáng chế ; sáng lập ra ; sáng lập tổ chức ; sáng lập ; sáng tác ra ; sáng tác ; sáng tạo nên ; sáng tạo ra ; sáng tạo ; sản xuất ; tao ra cái ; thiết lập ; thiết ; thành lập ; thế là ra đời ; thể tạo ra ; thực ; truy ; tạo dựng ; tạo nên ; tạo ra cả ; tạo ra này ; tạo ra thứ gì ; tạo ra thứ ; tạo ra ; tạo ra được ; tạo thành người ; tạo thành ; tạo ; tạo được ; viết ra ; viết ; xuất ; xây dựng ; đã chế tạo ra ; đã chế tạo ; đã chụp được ; đã dựng lên ; đã dựng nên ; đã kiến tạo nên ; đã làm nên ; đã làm ; đã lập ; đã sáng tạo ra ; đã sáng tạo ; đã thiết lập ; đã thành lập ; đã thực hiện ; đã thực ; đã tạo dựng nên ; đã tạo nên ; đã tạo ra ; đã tạo ra được ; đã tạo ; đã ; đã được dựng nên ; đã được tạo ra ; được chế tạo ; được clone ; được dựng nên ; được làm ; được lập nên ; được nảy ra ; được sinh ra ; được sáng tạo ra ; được tạo ra ; được tạo thành ; được tạo ; được xây dựng ; đặt ra ; đặt ; ̣ o ra ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo
- gây ra, làm
- phong tước
=to create a baron+ phong nam tước
- (sân khấu) đóng lần đầu tiên
=to create a part+ đóng vai (kịch tuồng) lần đầu tiên
* nội động từ
- (từ lóng) làm rối lên, làn nhắng lên; hối hả chạy ngược chạy xuôi
=to be always creating about nothing+ lúc nào cũng rối lên vì những chuyện không đâu vào đâu
* tính từ
- sinh ra từ đất; do đất tạo nên

Nearby words

Browse all English words starting with C