English to Vietnamese
Search Query: covers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
covers
|
bao gồm ; bao hàm ; bao phủ ; bao trùm ; bìa ; bản cover ; bịt ; bọc ; che phủ ; che ; chiếm ; chăn lại ; chăn ; gồm ; mền ; nào bao gồm ; sẽ che khuất ; thắn một số ; trang bìa ; trải ; trực ; tấm che ; đã chiếm diện tích ; đĩa ;
|
|
covers
|
bao gồm ; bao hàm ; bao phủ ; bao trùm ; bìa ; bản cover ; bịt ; bọc ; cai ; che phủ ; che ; chiếm ; chăn lại ; chăn ; gồm ; mền ; nào bao gồm ; sẽ che khuất ; thắn một số ; trang bìa ; trải ; trực ; tấm che ; đã chiếm diện tích ; đĩa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cover girl
|
* danh từ
- cô gái có ảnh ở bìa báo ảnh |
|
cover-crop
|
* danh từ
- cây trồng phủ đất (chống cỏ, chống xoi mòn...) |
|
covering
|
* danh từ
- cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài - cái nắp - sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy =lead covering+ sự phủ chì, sự mạ chì - sự trải ra !covering letter - thư giải thích gửi kèm theo !covering party - (quân sự) đội hộ tống |
|
dish-cover
|
* danh từ
- cái chụp đĩa, cái úp đĩa (để giữ đồ ăn cho nóng) |
|
dust-cover
|
-jacket)
/'dʌst,dʤækit/ * danh từ - bìa đọc sách |
|
horse-cover
|
-cover) /'hɔ:s,kʌvə/
* danh từ - chăn đắp ngựa; vải phủ lưng ngựa (cho đẹp) |
|
re-cover
|
* ngoại động từ
- bao lại, bọc lại |
|
slip-cover
|
* danh từ
- vải phủ, khăn phủ (trên ghế bành, trên đi văng...) |
|
table-cover
|
* danh từ
- khăn trải bàn |
|
cover disk
|
- (Tech) cái chụp tròn
|
|
dividend cover
|
- (Econ) Mức bảo chứng cổ tức.
+ Tỷ số lợi nhuận trên cổ phiếu thông thường so với tổng lợi tức trên cổ phiếu. |
|
cover-point
|
* danh từ
- (thể thao) vị trí phòng ngự; người phòng ngự (trong cric-kê) |
|
cover-story
|
* danh từ
- truyện tranh ở bìa tạp chí |
|
coverable
|
- xem cover
|
|
coveralls
|
* danh từ số nhiều
- bộ áo liền quần cho những người làm công việc nặng nhọc |
|
covered
|
* tính từ
- có mái che - kín đáo - được yểm hộ (nhờ pháo binh) - có đội mũ = to remain covered+cứ đội nguyên mũ |
|
coverer
|
- xem cover
|
|
dust cover
|
- nắp che bụi ở máy vi tính
|
|
gill-cover
|
* danh từ
- nắp mang |
|
hard cover
|
* danh từ
- bìa cứng của quyển sách |
|
loose covers
|
* danh từ
- những thứ phủ tạm lên cái gì |
|
sponge-cover
|
* danh từ
- vải bọc súng lớn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
