English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: couriers

Probably related with:
English Vietnamese
couriers
người đưa thư ; thằng chuyển ; tên ;
couriers
người đưa thư ; thằng chuyển ; tên ;

May related with:
English Vietnamese
avan-courier
* danh từ
- người chạy trước, người phi ngựa trước
- (số nhiều) những người đi tiên phong
vaunt-courier
- anh từ
- trinh sát viên, thám báo
- người đưa tin
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: