English to Vietnamese
Search Query: counts
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
counts
|
buộc ; bá tước ; chút ; chẳng nhộn ; cáo buộc ; cũng góp phần ; gần ; là được ; lần ; lời buộc tội ; quan trọng chứ ; quan trọng ; thiết ; thấy có ; trận ; tính mà ; tính ; tính được ; tội danh ; điểm ; đáng kể ; được tính ; đếm ;
|
|
counts
|
buộc ; bá tước ; chút ; chẳng nhộn ; cáo buộc ; cũng góp phần ; gần ; lần ; lời buộc tội ; quan trọng chứ ; quan trọng ; thiết ; thấy có ; trận ; tính mà ; tính ; tính được ; tội danh ; đáng kể ; đó ; được tính ; đếm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blood-count
|
* danh từ
- sự đếm huyết cầu (trong máu) |
|
count-down
|
* danh từ
- sự đếm từ 10 đến 0 (để cho nổ, cho xuất phát, khi thử bom nguyên tử, khi phóng vệ tinh...) |
|
count-out
|
* danh từ
- sự đếm từ 1 dến 10 (quyền Anh) - sự hoãn họp (khi chỉ có dưới 40 nghị viên có mặt) (nghị viện Anh) ((cũng) count) |
|
re-count
|
* danh từ
- sự đếm phiếu lại * ngoại động từ - đếm (phiếu) lại (để kiểm tra) |
|
count cycle
|
- (Tech) chu kỳ đếm
|
|
count field
|
- (Tech) trường đếm
|
|
count modulo n
|
- (Tech) đếm theo mô khối (môddulô) N
|
|
count pulse
|
- (Tech) nhịp đếm
|
|
borda count
|
- (Econ) Con tính Borda
+ Một hệ thống về sự LỰA CHỌN TẬP THỂ trong đó mỗi cử tri xếp hạng từng vị trí trong nhóm.(Xem APPROVAL VOTING, CONDORCET CRITERION, SOCIAL DECISION RULE, SOCIAL WELFARE FUNCTION) |
|
blood count
|
- sự đếm huyết cầu trong máu
|
|
pollen count
|
* danh từ
- chỉ số (mức độ) phấn hoa trong không khí |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
