English to Vietnamese
Search Query: counting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
counting
|
bắt đầu tính ; chờ ; con số đang tăng ; cách đoán ; cậy cả ; cậy ; cộng ; dần qua ; dựa ; kể ; luôn cả ; lúc đếm ; mong ; muô ; muô ́ ; nữa ; phát điên đấy ; se ̃ đê ́ m ; tao đếm ; tin tươ ; tin tưởng ; tin ; tiếp tục ; tiếp tục đếm ; trông chờ ; trông câ ̣ y ; trông cậy ; tính luôn ; tính toán ; tính ; tội phạm ; tục đếm ; việc đếm ; vẫn đếm ; đang gấp lắm đây ; đang đếm ; đoán bài ; đoán ; đê ; đầu đếm ; đếm bài ; đếm chúng ; đếm ngược ; đếm số ; đếm từng ; đếm ;
|
|
counting
|
bắt đầu tính ; chờ ; con số đang tăng ; cách đoán ; cậy cả ; cậy ; cộng ; dần qua ; dựa ; kể ; luôn cả ; lúc đếm ; mong ; muô ; muô ́ ; nữa ; phát điên đấy ; tao đếm ; tin tươ ; tin tưởng ; tin va ; tin ; tiếp tục ; tiếp tục đếm ; trông chờ ; trông câ ̣ y ; trông cậy ; tính luôn ; tính toán ; tính ; tội phạm ; tục đếm ; việc đếm ; vẫn đếm ; đang gấp lắm đây ; đang đếm ; đoán bài ; đoán ; đầu đếm ; đếm bài ; đếm chúng ; đếm ngược ; đếm số ; đếm từng ; đếm ; ̃ đê ́ m ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
counting; count; enumeration; numeration; reckoning; tally
|
the act of counting; reciting numbers in ascending order
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blood-count
|
* danh từ
- sự đếm huyết cầu (trong máu) |
|
count-down
|
* danh từ
- sự đếm từ 10 đến 0 (để cho nổ, cho xuất phát, khi thử bom nguyên tử, khi phóng vệ tinh...) |
|
count-out
|
* danh từ
- sự đếm từ 1 dến 10 (quyền Anh) - sự hoãn họp (khi chỉ có dưới 40 nghị viên có mặt) (nghị viện Anh) ((cũng) count) |
|
counting-house
|
* danh từ
- phòng tài vụ |
|
counting-room
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) counting-house |
|
re-count
|
* danh từ
- sự đếm phiếu lại * ngoại động từ - đếm (phiếu) lại (để kiểm tra) |
|
count cycle
|
- (Tech) chu kỳ đếm
|
|
count field
|
- (Tech) trường đếm
|
|
count modulo n
|
- (Tech) đếm theo mô khối (môddulô) N
|
|
count pulse
|
- (Tech) nhịp đếm
|
|
counting device
|
- (Tech) bộ đếm
|
|
counting loop
|
- (Tech) vòng đếm, vòng tính số
|
|
counting machine
|
- (Tech) máy đếm/tính
|
|
counting rate
|
- (Tech) tốc độ đếm
|
|
borda count
|
- (Econ) Con tính Borda
+ Một hệ thống về sự LỰA CHỌN TẬP THỂ trong đó mỗi cử tri xếp hạng từng vị trí trong nhóm.(Xem APPROVAL VOTING, CONDORCET CRITERION, SOCIAL DECISION RULE, SOCIAL WELFARE FUNCTION) |
|
double counting
|
- (Econ) Tính hai lần; Tính lặp
+ Việc tính một yếu tố chi phí hay lợi ích nhiều hơn một lần trong PHÂN TÍCH CHI PHÍ- LỢI ÍCH. |
|
blood count
|
- sự đếm huyết cầu trong máu
|
|
counting house
|
* danh từ
- phòng tài vụ |
|
pollen count
|
* danh từ
- chỉ số (mức độ) phấn hoa trong không khí |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
