English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: counties

Probably related with:
English Vietnamese
counties
các địa phương ; tỉnh ;
counties
các địa phương ; tỉnh ;

May related with:
English Vietnamese
county
* danh từ
- hạt, tỉnh (đơn vị hành chính lớn nhất của Anh)
- (the county) nhân dân (một) hạt (tỉnh)
- đất (phong của) bá tước
!county borough
- thành phố (trên 50 000 dân) tương đương một hạt (về mặt hành chính)
!county family
- gia đình sống ở một hạt qua nhiều thế hệ
!county town
- thị xã (nơi đóng cơ quan hành chính của hạt)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: