English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: counters

Probably related with:
English Vietnamese
counters
cửa vé ; máy chủ ; quầy ;
counters
cửa vé ; máy chủ ; quầy ;

May related with:
English Vietnamese
counter-agent
* danh từ
- nhân tố phản tác dụng
counter-approach
* danh từ, (thường) số nhiều
- (quân sự) luỹ cản tấn công (từ ngoài vào)
counter-attack
* động từ
- phản công
counter-attraction
* danh từ
- sức hút ngược lại
- sự lôi kéo cạnh tranh
counter-claim
* danh từ
- sự phản tố, sự kiện chống lại
* động từ
- phản tố, kiện chống lại
counter-clockwise
* phó từ
- ngược chiều kim đồng hồ
counter-espionage
-intelligence)
/'kautərin,telidʤəns/
* danh từ
- công tác phản gián
counter-insurgency
* danh từ
- sự chống khởi nghĩa
- sự chống chiến tranh du kích
counter-insurgent
* tính từ
- chống khởi nghĩa
- chống chiến tranh du kích
counter-intelligence
-intelligence)
/'kautərin,telidʤəns/
* danh từ
- công tác phản gián
counter-irritant
* danh từ
- (y học) thuốc kích thích giảm đau (kích thích ở vùng gần da để làm cho đỡ đau ở phía trong người)
counter-jumper
* danh từ
- (thông tục) người bán hàng; người chủ cửa hàng
counter-offensive
* danh từ
- sự phản công
- cuộc phản công
counter-revolution
* danh từ
- cuộc phản cách mạng
counter-revolutionary
* tính từ
- phản cách mạng
* danh từ
- tên phản cách mạng
counteration
* danh từ
- sự chống lại, sự kháng cự lại
- phản tác dụng
- sự trung hoà, sự làm mất tác dụng
geiger counter
* danh từ
- (vật lý) máy đếm Ghai-ghe
over-the-counter
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể bán không cần đơn bác sĩ (thuốc)
- mua bán thẳng (không qua sổ chứng khoán)
snack-counter
-counter)
/'snæk,kauntə/
* danh từ
- quán rượu nhỏ; quán bán quà, xnachba
under-the-counter
* tính từ & phó từ
- bán lậu; bán chui, bán cổng sau (hàng hoá)
address counter
- (Tech) máy đếm địa chỉ
decade counter
- (Tech) máy đếm thập phân
decrement counter
- (Tech) máy đếm ngược
digit counter
- (Tech) máy đếm số tự/hiện số
digital counter
- (Tech) máy đếm hiện số = digit counter
electron beam counter tube
- (Tech) ống đếm tia điện tử
electronic counter
- (Tech) máy đếm điện tử
electronic counter type frequency meter
- (Tech) tần số kế loại đếm điện tử
free running counter
- (Tech) máy đếm chạu tự do
geiger (muller) counter
- (Tech) đồng hồ Gêge Mule để đo độ phóng xạ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: