English to Vietnamese
Search Query: counterparts
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
counterparts
|
bác ; bạn ; chiến hữu ; người đồng đẳng ; những người đồng hương ; phía đối tác ;
|
|
counterparts
|
bác ; bạn ; chiến hữu ; người đồng đẳng ; những người đồng hương ; phía đối tác ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
counterpart
|
* danh từ
- bản sao, bản đối chiếu - người giống hệt (người khác); vật giống hệt (vật khác) - bộ phận tương ứng, tổ chức tương ứng, bên trong tương ứng; vật bổ sung, người bổ sung |
|
counterpart
|
bản sao ; cái kia ; kỷ niệm ; nghiệp ; sao ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
