English to Vietnamese
Search Query: counterattack
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
counterattack
|
cuộc phản công ; phản công ;
|
|
counterattack
|
cuộc phản công ; phản công ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
counterattack; countermove
|
an attack by a defending force against an attacking enemy force in order to regain lost ground or cut off enemy advance units etc.
|
|
counterattack; counterplay
|
(chess) an attack that is intended to counter the opponent's advantage in another part of the board
|
|
counterattack; counterstrike
|
make a counterattack
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
counterattack
|
cuộc phản công ; phản công ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
