English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: counselled

Probably related with:
English Vietnamese
counselled
coi ; tư vấn ;
counselled
tư vấn ;

May related with:
English Vietnamese
chamber counsel
* danh từ
- luật sư cố vấn
counsel-keeper
* danh từ
- người giữ bí mật
counsel-keeping
* danh từ
- việc giữ bí mật
counselee
* danh từ
- người được khuyên bảo
counselling
* danh từ
- lời hướng dẫn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: