English to Vietnamese
Search Query: counseling
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
counseling
|
lời khuyên ; sự tư vấn ; tham vấn cho ; tham vấn ; tư vấn kia ; tư vấn theo ; tư vấn ; việc tư vấn ;
|
|
counseling
|
lời khuyên ; sự tư vấn ; tham vấn cho ; tham vấn ; tư vấn kia ; tư vấn theo ; tư vấn ; việc tư vấn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
counseling; counsel; counselling; direction; guidance
|
something that provides direction or advice as to a decision or course of action
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chamber counsel
|
* danh từ
- luật sư cố vấn |
|
counsel-keeper
|
* danh từ
- người giữ bí mật |
|
counsel-keeping
|
* danh từ
- việc giữ bí mật |
|
counselee
|
* danh từ
- người được khuyên bảo |
|
counselling
|
* danh từ
- lời hướng dẫn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
