English to Vietnamese
Search Query: couches
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
couches
|
cái ghế đi văng ; ghế sôpha ;
|
|
couches
|
cái ghế đi văng ; ghế sôpha ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
couch-grass
|
* danh từ
- (thực vật học) cỏ băng |
|
onion-couch
|
-grass) /'ʌnjən'ʌnjəngrɑ:s/ (onion twitch) /'ʌnjən'twitʃ/
* danh từ - (thực vật học) lúa yến mạch dại |
|
studio couch
|
* danh từ
- ghế giường (ghế đi văng có thể mở rộng thành giường) |
|
couch grass
|
* danh từ
- (Mỹ)(thực) cỏ gà |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
