English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cosmetics

Probably related with:
English Vietnamese
cosmetics
mĩ phẩm ; mỹ phẩm ; nhiều loại mỹ phẩm ; trang điểm ;
cosmetics
mĩ phẩm ; mỹ phẩm ; nhiều loại mỹ phẩm ; trang điểm ;

May related with:
English Vietnamese
cosmetic
* danh từ
- thuốc xức (làm mượt tóc), (thuộc) mỹ dung (phấn, sáp, kem...)
cosmetically
* phó từ
- có tính cách bên ngoài, có tính cách trang điểm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: