English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cortexes

Probably related with:
English Vietnamese
cortexes
sẽ ;

May related with:
English Vietnamese
cortex
* danh từ, số nhiều cortices
- (số nhiều) vỏ
- (giải phẫu) vỏ não
cortex
bị cortex ; lớp vỏ ; não tương ứng ; não ; phần này ; võ não ; vùng vỏ não ; vỏ não phụ trách ; vỏ não ; vỏ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: