English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: corrupts

Probably related with:
English Vietnamese
corrupts
ăn hối lộ ; đã thành ;
corrupts
ăn hối lộ ;

May related with:
English Vietnamese
corruptibility
* danh từ
- tính dễ lung lạc, tính dễ mua chuộc, tính dễ hối lộ
- tính dễ hư hỏng, tính dễ truỵ lạc
- tính dễ thối nát
corruptible
* tính từ
- dễ lung lạc, dễ mua chuộc, dễ hối lộ
- dễ hư hỏng, dễ truỵ lạc
- dễ thối nát
corruption
* danh từ
- sự hối lộ, sự tham nhũng
- sự mục nát, sự thối nát
- sự sửa đổi làm sai lạc (bài văn, ngôn ngữ...)
corrupter
- xem corrupt
corruptibleness
- xem corruptible
corruptibly
- xem corruptible
corruptive
- xem corrupt
corruptness
* danh từ
- sự thối nát, sự đồi bại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: