English to Vietnamese
Search Query: corp
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
corp
|
công ty ;
|
|
corp
|
công ty ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
corp; corporation
|
a business firm whose articles of incorporation have been approved in some state
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
corps
|
* danh từ, số nhiều corps
- (quân sự) quân đoàn - đoàn =the Corps Diplomatique+ đoàn ngoại giao =a corps de ballet+ đoàn vũ ba lê |
|
corpse
|
* danh từ
- xác chết, thi hài |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
