English to Vietnamese
Search Query: corned
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
corned
|
hambuger thịt ;
|
|
corned
|
hambuger thịt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
corned; cured
|
(used especially of meat) cured in brine
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
corn-chandler
|
* danh từ
- người bán lẻ ngũ cốc |
|
corn-cob
|
* danh từ
- lõi ngô |
|
corn-dealer
|
-merchant)
/'kɔ:n,mə:tʃənt/ * danh từ - người bán ngũ cốc; người bán buôn ngũ cốc |
|
corn-fed
|
* tính từ
- nuôi bằng ngô - (từ lóng) mập mạp; khoẻ mạnh, tráng kiện |
|
corn-field
|
* danh từ
- ruộng lúa - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ruộng ngô |
|
corn-killer
|
-plaster)
/'kɔ:n,plɑ:stə/ * danh từ - thuốc chữa chai chân |
|
corn-knife
|
-razor)
/'kɔ:n,reizə/ * danh từ - dao cắt chai chân |
|
corn-land
|
* danh từ
- đất trồng lúa |
|
corn-merchant
|
-merchant)
/'kɔ:n,mə:tʃənt/ * danh từ - người bán ngũ cốc; người bán buôn ngũ cốc |
|
corn-plaster
|
-plaster)
/'kɔ:n,plɑ:stə/ * danh từ - thuốc chữa chai chân |
|
corn-razor
|
-razor)
/'kɔ:n,reizə/ * danh từ - dao cắt chai chân |
|
corn-stalk
|
* danh từ
- thân cây ngô - (thông tục) người cao mà gầy, anh chàng cò hương |
|
flint corn
|
* danh từ
- ngô đá |
|
indian corn
|
* danh từ
- (thực vật học) cây ngô - bắp ngô; hạt ngô |
|
roe-corn
|
* danh từ
- trứng cá |
|
seed-corn
|
* danh từ
- hạt giống |
|
turkey corn
|
* danh từ
- (thực vật học) ngô |
|
corn laws
|
- (Econ) Các bộ luật về Ngô.
+ Các bộ luật áp dụng ở Anh từ năm 1815 và được bãi bỏ từ năm 1846 nhằm duy trì giá ngũ cốc bằng cách cấm nhập khẩu khi giá trong nước giảm xuống dưới một mức nhất định. |
|
corn pone
|
* danh từ
- bánh ngô nướng hoặc rán |
|
corn-exchange
|
* danh từ
- nơi mua bán ngũ cốc |
|
corn-factor
|
* danh từ
- chủ nhà máy bột |
|
corn-flour
|
* danh từ
- bột ngũ cốc - (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bột ngô |
|
spinal corn
|
* danh từ
- tủy sống |
|
sweet corn
|
* danh từ
- loại ngô hạt ngọt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
