English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: copied

Probably related with:
English Vietnamese
copied
bản sao ; bắt chước ; chuyện giống như ; chép lại ; chép được ; chụp lại ; có thể được sao chép ; như vậy lại được sao chép ; sao chép ; sao lại cuộn ; sao tả ; đã bắt chước ; đã chép được ; đã copy ; đã sao chép ; được sao chép ; ừ ;
copied
bản sao ; bắt chước ; chuyện giống như ; chép lại ; chép được ; chụp lại ; có thể được sao chép ; sao chép ; sao lại cuộn ; sao tả ; đã bắt chước ; đã chép được ; đã copy ; đã sao chép ; được sao chép ; ừ ;

May related with:
English Vietnamese
copy
* danh từ
- bản sao, bản chép lại
=certified copy+ bản sao chính thức
=certified true copy+ bản sao đúng nguyên văn
=to make a copy of a deed+ sao một chứng từ
- sự sao lại, sự chép lại, sự bắt chước, sự phỏng theo, sự mô phỏng
- bản, cuộn (sách); số (báo)
- (ngành in) bản thảo, bản in
- đề tài để viết (báo)
=this event will make good copy+ sự kiện này sẽ là một đề tài hay để viết báo
- kiểu, mẫu (một bức hoạ); kiểu (chữ)
!fair (clean) copy
- bản thảo đã sửa và chép lại rõ ràng trước khi đưa in
!rough (foul) copy
- bản nháp
* động từ
- sao lại, chép lại; bắt chước, phỏng theo, mô phỏng
=to copy a letter+ sao lại một bức thư
=to copy out a passage from a book+ chép lại một đoạn trong sách
=to copy someone+ bắt chước ai, làm theo ai
=to copy someone's walk+ bắt chước dáng đi của người nào
- quay cóp
copying
- (Tech) sao lại, in lại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: