English to Vietnamese
Search Query: cooperate
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cooperate
|
các bạn hợp tác ; dù chỉ ; hợp tác chút ít ; hợp tác với anh ; hợp tác với ; hợp tác ; nghe lời ; phối hợp ; sẵn sàng chứ ; tác ; với sự hợp tác ;
|
|
cooperate
|
chịu hợp tác ; các bạn hợp tác ; dù chỉ ; hơ ; hợp tác chút ít ; hợp tác với anh ; hợp tác với ; hợp tác ; móc ; nghe lời ; nhục ; phối hợp ; sẵn sàng chứ ; tác ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cooperate; collaborate; get together; join forces
|
work together on a common enterprise of project
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cooperation
|
- sự hợp tác
|
|
cooperative
|
- hợp tác
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
