English to Vietnamese
Search Query: cooke
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cooke
|
hon ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cooke; alfred alistair cooke; alistair cooke
|
United States journalist (born in England in 1908)
|
|
cooke; jay cooke
|
United States financier who marketed Union bonds to finance the American Civil War; the failure of his bank resulted in a financial panic in 1873 (1821-1905)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cook-book
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) cookery-book |
|
cook-house
|
* danh từ
- bếp, nhà bếp (ngoài trời) - (hàng hải) bếp, phòng bếp (trên tàu) |
|
cook-room
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bếp, phòng bếp (trên tàu thuỷ) |
|
cook-shop
|
* danh từ
- nhà ăn; hiệu ăn |
|
cook-stove
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lò, bếp lò |
|
cooking
|
* danh từ
- sự nấu; cách nấu ăn =to be the cooking+ nấu ăn, làm cơm - (từ lóng) sự giả mạo, sự khai gian =cooking of accounts+ sự giả mạo sổ sách, sự chữa sổ sách, sự khai gian |
|
pastry-cook
|
* danh từ
- thợ làm bánh ngọt |
|
cook-table
|
* danh từ
- bàn nấu ăn |
|
cook-wood
|
* danh từ
- củi để nấu thức ăn |
|
ready-to-cook
|
* tính từ
- làm sẵn chỉ có việc đem ra xào nấu (đồ ăn) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
