English to Vietnamese
Search Query: cooing
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cooing
|
thì thầm ;
|
|
cooing
|
thì thầm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
coo
|
* danh từ
- tiếng gù của bồ câu * động từ - gù (bồ câu) - nói thì thầm, thủ thỉ =to coo one's words+ nói thì thầm !to bill and coo - thủ thỉ với nhau (trai gái) |
|
coo
|
cu ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
