English to Vietnamese
Search Query: contaminating
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
contaminating
|
gây ô nhiễm ; làm vấy bẩn ; và ô nhiễm ;
|
|
contaminating
|
gây ô nhiễm ; làm vấy bẩn ; và ô nhiễm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
contaminating; dirty
|
spreading pollution or contamination; especially radioactive contamination
|
|
contaminating; corrupting
|
that infects or taints
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
contaminate
|
* ngoại động từ
- làm bẩn, làm ô uế - làm nhiễm (bệnh) - làm hư hỏng =to be contaminated by companions+ bị bạn xấu làm hư hỏng |
|
contamination
|
* danh từ
- sự làm bẩn, sự làm ô uế; cái làm ô uế - sự nhiễm (bệnh) - (văn học) sự đúc (hai vở kịch, hai truyện...) thành một |
|
contaminant
|
* danh từ
- chất gây ô nhiễm |
|
contaminative
|
- xem contaminate
|
|
contaminator
|
- xem contaminate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
